trông cậy

  1. compter sur; s'en remettre à; se reposer sur; s'en rapporter à.
    • Trông cậy vào bạn bè
      compter sur ses amis.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "trông cậy"

trông cậy
Một người mẹ trông cậy vào con trai khi cần sửa chiếc ghế.